Tài liệu học tiếng Đức
Giáo trình, từ vựng, ngữ pháp và tài liệu luyện thi tiếng Đức A1–C2 — tải về hoặc xem trực tuyến miễn phí.
Tất cả tài liệu
Một số động từ hay gặp đi với giớ từ an trong tiếng Đức
MỘT SỐ ĐỘNG TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ AN QUAN TRỌNG PHẢI GHI NHỚ ĐỂ ÁP DỤNG TRONG KĨ NĂNG NÓI VÀ VIẾT ĐỀ THI B1
I. AN + AKKUSATIVE -Denken an: nghĩ về Vd: Ich denke oft an meinen Ex: tôi vẫn thường nghĩ về người cũ -Glauben an: tin vào Vd: Wir glauben an die Macht der Liebe: Chúng tôi tin vào sức mạnh của tình yêu -Sich erinnern an: nhớ về Vd: Sie erinnert sich an diesen Tag: Cô ấy nhớ về ngày ấy div> II. AN + AKKUSATIV/DATIV -Erkennen jdn/ etwas an Dativ: Nhận ra ai/ cái gì nhờ vào điều gì Vd: Elefanten erkennen Menschen an der Stimme -Leiden an + Dativ: bị gì đó Vd: ich leide an einer Grippe: tôi bị cúm -Schreiben an+ Akkusativ: viết cho ai đó Vd: Bitte schreibe einen Breif an deinen Vater: Hãy viết một bức thư cho bố của bạn -Sterben an + Dativ: chết vì cái gì Vd: Viele Leute sind an der Krankheit Aids gestorben: rất nhiều người chết vì căn bệnh Aids. -Teilnehmen an+ Dativ : Tham gia Vd: Kann ich an dieser Veranstaltung teilnehmen? : tôi có thể tham gia sự kiện này không? -Sich wenden an + Akkusativ: liên hệ Vd: Bitte wenden Sie sich an die Rezeption: Làm ơn liên hệ quầy lễ tân -Zweifeln an + Dativ: nghi ngờ Vd: Wir zweifeln an der Zukunft der Menschheit : Chúng tôi nghi ngờ vào tương lai của nhân loại. -Sich beteiligen an + Dativ: tham gia vào Vd: Deutschland muss sich an den Autowaffenverbotsverhandlungen beteiligen: Nước Đức phải tham gia vào những cuộc đàm phán về lệnh cấm vũ khí hạt nhân Duyên Nguyễn - VOGEL Tại Vogel, bạn có thể tìm thấy các khóa học tiếng Đức, các dịch vụ về Du học nghề, về lao động tại thị trường Đức và rất nhiều hỗ trợ hữu ích đang chờ đón bạn.